phụ hoạ
Định nghĩa
- Động từ:
- Hùa theo, tán đồng một cách thụ động: "phụ hoạ" chỉ hành động tỏ ra đồng tình, ủng hộ ý kiến, hành động của người khác mà không có chính kiến riêng hoặc chỉ để làm vừa lòng số đông.
- Cộng tác, tham gia một cách hình thức: "phụ hoạ" còn mang nghĩa tham gia vào việc gì đó nhưng thiếu sự chủ động hoặc sáng tạo.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Hắn chỉ phụ hoạ, không có ý kiến riêng. (Hắn chỉ hùa theo người khác mà không đưa ra quan điểm cá nhân.)
- Nhiều người phụ hoạ theo lời kêu gọi của lãnh đạo. (Nhiều người đồng tình một cách thụ động với lời kêu gọi.)
- Cô ấy phụ hoạ vào bản nhạc, không thêm gì mới. (Cô ấy tham gia chơi nhạc một cách hình thức, không sáng tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"phụ hoạ theo": hành động hùa theo một xu hướng hoặc ý kiến.
- Anh ta phụ hoạ theo đám đông để tránh bị chỉ trích. (Anh ta hùa theo số đông để không bị phản đối.)
"phụ hoạ một cách miễn cưỡng": đồng tình nhưng không tự nguyện.
- Dù không thích, ông ấy vẫn phụ hoạ một cách miễn cưỡng. (Ông ấy đồng tình dù không muốn.)
Biến thể và từ gần giống
Phụ (động từ): giúp đỡ, hỗ trợ — nhưng khác nghĩa với "phụ hoạ".
- Anh ấy phụ mẹ bán hàng. (Anh ấy giúp mẹ bán hàng.)
Hoạ (động từ): vẽ, hoạ lại — nhưng trong "phụ hoạ", "hoạ" mang nghĩa hưởng ứng, đáp lại.
- Hoạ thơ là làm thơ đáp lại thơ người khác.
Từ đồng nghĩa
- Hùa theo: hành động đồng tình một cách thụ động, thiếu chính kiến.
- Tán đồng: đồng ý với ý kiến của người khác.
- Xuôi theo: làm theo dòng chảy, không phản kháng.
Thành ngữ liên quan
- Phụ hoạ đám đông: hùa theo số đông mà không suy xét.
- Trong cuộc họp, anh ấy chỉ phụ hoạ đám đông, không dám nói khác. (Anh ấy chỉ hùa theo mọi người, không dám có ý kiến riêng.)